Chi phí y tế
Mức giá tham khảo tại các bệnh viện lớn của Trung Quốc so với Mỹ. Chi phí thực tế tùy bệnh viện và bệnh cảnh.
| Hạng mục | Trung Quốc (USD) | Hoa Kỳ (USD) | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| Thay khớp háng | $10,000 | $40,000 | ~75% |
| Thay khớp gối | $9,000–15,000 | $30,000–50,000 | ~70% |
| Trồng răng implant (một răng) | $800 | $3,500–5,000 | ~80% |
| LASIK (hai mắt) | $1,200–3,000 | $4,000–5,800 | ~50% |
| Mạch vành | $40,000 | $130,000 | ~70% |
| Khám sức khỏe tổng quát | $300–2,000 | $3,000–8,000 | ~75% |
| Xạ proton (liệu trình) | $40,000 | $150,000 | ~73% |
| Liệu pháp CAR-T | $30,000–50,000 | $373,000–475,000 | ~90% |
Cập nhật: tháng 10/2026 · Giá tham khảo trung bình từ nguồn công khai.
Vì sao giá rẻ hơn nhiều?
Chi phí nhân công và vận hành thấp, số lượng bệnh nhân cực lớn, bệnh viện công định giá phi lợi nhuận — implant và thiết bị cùng thương hiệu.
Thanh toán như thế nào?
Khoa quốc tế chấp nhận thẻ quốc tế và thanh toán trực tiếp bảo hiểm; Alipay/WeChat hỗ trợ thẻ nước ngoài.